Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,4 µg 3%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,9 g7,1 g0,2 g
50 g50 g190,5 g3,6 g0,1 g
150 g150 g561,4 g11 g0,2 g
200 g200 g741,8 g14 g0,3 g
250 g250 g932,3 g18 g0,4 g

Câu hỏi về Watermelon, without skin

100 g Watermelon, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Watermelon, without skin có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Watermelon, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Watermelon, without skin có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Watermelon, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Watermelon, without skin có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Watermelon, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Watermelon, without skin có 74 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Watermelon, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Watermelon, without skin có 93 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ