Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 1,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,9 µg 1%
  • Vitamin C 6,1 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 1,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,9 mg 0%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 4,4 mg 1%
  • Phốt pho 5,5 mg 0%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,06 µg 0%
  • Iốt 0,55 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,5 g3,9 g0,1 g
50 g50 g100,3 g2 g0 g
150 g150 g300,8 g5,9 g0,1 g
200 g200 g401 g7,8 g0,2 g
250 g250 g501,3 g9,8 g0,2 g

Câu hỏi về Watermelon, with skin

100 g Watermelon, with skin có bao nhiêu calo?

100 g Watermelon, with skin có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Watermelon, with skin có bao nhiêu calo?

50 g Watermelon, with skin có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Watermelon, with skin có bao nhiêu calo?

150 g Watermelon, with skin có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Watermelon, with skin có bao nhiêu calo?

200 g Watermelon, with skin có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Watermelon, with skin có bao nhiêu calo?

250 g Watermelon, with skin có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ