Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 9 g —
  • Natri 3,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,1 µg 0%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,34 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 8,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,2 mg 0%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 16,7 mg 1%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0,22 µg 0%
  • Iốt 0,67 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,8 g12 g0,3 g
50 g50 g290,4 g6,1 g0,1 g
150 g150 g871,2 g18 g0,4 g
200 g200 g1161,6 g25 g0,5 g
250 g250 g1452 g31 g0,7 g

Câu hỏi về Banana, with skin

100 g Banana, with skin có bao nhiêu calo?

100 g Banana, with skin có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Banana, with skin có bao nhiêu calo?

50 g Banana, with skin có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Banana, with skin có bao nhiêu calo?

150 g Banana, with skin có 87 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Banana, with skin có bao nhiêu calo?

200 g Banana, with skin có 116 kcal, gồm 1,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Banana, with skin có bao nhiêu calo?

250 g Banana, with skin có 145 kcal, gồm 2 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ