Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 8 g —
  • Natri 1,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,3 g8 g0,1 g
50 g50 g220,2 g4 g0 g
150 g150 g650,5 g12 g0,1 g
200 g200 g860,6 g16 g0,2 g
250 g250 g1080,8 g20 g0,2 g

Câu hỏi về Pear, without skin

100 g Pear, without skin có bao nhiêu calo?

100 g Pear, without skin có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Pear, without skin có bao nhiêu calo?

50 g Pear, without skin có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Pear, without skin có bao nhiêu calo?

150 g Pear, without skin có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Pear, without skin có bao nhiêu calo?

200 g Pear, without skin có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Pear, without skin có bao nhiêu calo?

250 g Pear, without skin có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ