Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66,9 µg 7%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 8,8 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g531,1 g11 g0,1 g
50 g50 g270,5 g5,3 g0,1 g
150 g150 g801,6 g16 g0,2 g
200 g200 g1062,1 g21 g0,2 g
250 g250 g1332,7 g27 g0,3 g

Câu hỏi về Apricot, average, without stone

100 g Apricot, average, without stone có bao nhiêu calo?

100 g Apricot, average, without stone có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Apricot, average, without stone có bao nhiêu calo?

50 g Apricot, average, without stone có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Apricot, average, without stone có bao nhiêu calo?

150 g Apricot, average, without stone có 80 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Apricot, average, without stone có bao nhiêu calo?

200 g Apricot, average, without stone có 106 kcal, gồm 2,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Apricot, average, without stone có bao nhiêu calo?

250 g Apricot, average, without stone có 133 kcal, gồm 2,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ