Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 8,2 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 12 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,11 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430 g8,4 g0,3 g
50 g50 g220 g4,2 g0,2 g
150 g150 g650 g13 g0,5 g
200 g200 g860 g17 g0,6 g
250 g250 g1080 g21 g0,8 g

Câu hỏi về Plum, without stone

100 g Plum, without stone có bao nhiêu calo?

100 g Plum, without stone có 43 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Plum, without stone có bao nhiêu calo?

50 g Plum, without stone có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Plum, without stone có bao nhiêu calo?

150 g Plum, without stone có 65 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Plum, without stone có bao nhiêu calo?

200 g Plum, without stone có 86 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Plum, without stone có bao nhiêu calo?

250 g Plum, without stone có 108 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ