Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 8,7 g 31%
  • Đường 38 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,1 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 59,5 µg 50%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 52 mg 12%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 890 mg 19%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 0,38 mg 17%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2034,2 g38 g0,9 g
50 g50 g1022,1 g19 g0,4 g
150 g150 g3056,3 g56 g1,3 g
200 g200 g4068,4 g75 g1,7 g
250 g250 g50811 g94 g2,1 g

Câu hỏi về Prune, without stone

100 g Prune, without stone có bao nhiêu calo?

100 g Prune, without stone có 203 kcal, gồm 4,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Prune, without stone có bao nhiêu calo?

50 g Prune, without stone có 102 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Prune, without stone có bao nhiêu calo?

150 g Prune, without stone có 305 kcal, gồm 6,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Prune, without stone có bao nhiêu calo?

200 g Prune, without stone có 406 kcal, gồm 8,4 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Prune, without stone có bao nhiêu calo?

250 g Prune, without stone có 508 kcal, gồm 11 g đạm, 94 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ