Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,8 g 28%
  • Đường 38 g —
  • Natri 8,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68,7 µg 8%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 33 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 13,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 51,3 mg 4%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 41,8 mg 10%
  • Phốt pho 64,4 mg 5%
  • Kali 687 mg 15%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 0,39 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1943 g38 g0,7 g
50 g50 g971,5 g19 g0,3 g
150 g150 g2914,5 g57 g1 g
200 g200 g3886,1 g76 g1,4 g
250 g250 g4857,6 g95 g1,7 g

Câu hỏi về Date, dried, with stone

100 g Date, dried, with stone có bao nhiêu calo?

100 g Date, dried, with stone có 194 kcal, gồm 3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Date, dried, with stone có bao nhiêu calo?

50 g Date, dried, with stone có 97 kcal, gồm 1,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Date, dried, with stone có bao nhiêu calo?

150 g Date, dried, with stone có 291 kcal, gồm 4,5 g đạm, 57 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Date, dried, with stone có bao nhiêu calo?

200 g Date, dried, with stone có 388 kcal, gồm 6,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Date, dried, with stone có bao nhiêu calo?

250 g Date, dried, with stone có 485 kcal, gồm 7,6 g đạm, 95 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ