Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 169 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 31 g —
  • Natri 1,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,2 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 49,4 µg 41%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 55,6 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 43,2 mg 10%
  • Phốt pho 74,7 mg 6%
  • Kali 739 mg 16%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,32 mg 35%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 0,42 µg 1%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1693,5 g31 g0,7 g
50 g50 g851,7 g16 g0,4 g
150 g150 g2545,2 g47 g1,1 g
200 g200 g3387 g62 g1,4 g
250 g250 g4238,7 g78 g1,8 g

Câu hỏi về Prune, with stone

100 g Prune, with stone có bao nhiêu calo?

100 g Prune, with stone có 169 kcal, gồm 3,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Prune, with stone có bao nhiêu calo?

50 g Prune, with stone có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Prune, with stone có bao nhiêu calo?

150 g Prune, with stone có 254 kcal, gồm 5,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Prune, with stone có bao nhiêu calo?

200 g Prune, with stone có 338 kcal, gồm 7 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Prune, with stone có bao nhiêu calo?

250 g Prune, with stone có 423 kcal, gồm 8,7 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ