Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 521 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 560 mg 24%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,2 mg 35%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 41 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kali 1190 mg 25%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5215,3 g48 g33 g
50 g50 g2612,7 g24 g17 g
150 g150 g7828 g71 g50 g
200 g200 g104211 g95 g66 g
250 g250 g130313 g119 g83 g

Câu hỏi về Potato crisps, potato chips, potato snack

100 g Potato crisps, potato chips, potato snack có bao nhiêu calo?

100 g Potato crisps, potato chips, potato snack có 521 kcal, gồm 5,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Potato crisps, potato chips, potato snack có bao nhiêu calo?

50 g Potato crisps, potato chips, potato snack có 261 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Potato crisps, potato chips, potato snack có bao nhiêu calo?

150 g Potato crisps, potato chips, potato snack có 782 kcal, gồm 8 g đạm, 71 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Potato crisps, potato chips, potato snack có bao nhiêu calo?

200 g Potato crisps, potato chips, potato snack có 1042 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Potato crisps, potato chips, potato snack có bao nhiêu calo?

250 g Potato crisps, potato chips, potato snack có 1303 kcal, gồm 13 g đạm, 119 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ