Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 10 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,2 µg 1%
  • Vitamin C 9,1 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,4 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 7,7 mg 2%
  • Phốt pho 14,6 mg 1%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 0,18 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,8 g10 g0,2 g
50 g50 g260,4 g5,2 g0,1 g
150 g150 g771,2 g16 g0,3 g
200 g200 g1021,6 g21 g0,4 g
250 g250 g1282 g26 g0,5 g

Câu hỏi về Cherry with stone

100 g Cherry with stone có bao nhiêu calo?

100 g Cherry with stone có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cherry with stone có bao nhiêu calo?

50 g Cherry with stone có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cherry with stone có bao nhiêu calo?

150 g Cherry with stone có 77 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cherry with stone có bao nhiêu calo?

200 g Cherry with stone có 102 kcal, gồm 1,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cherry with stone có bao nhiêu calo?

250 g Cherry with stone có 128 kcal, gồm 2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ