Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,7 µg 1%
  • Vitamin C 0,17 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0,23 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2,8 mg 0%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 0,2 mg 0%
  • Phốt pho 0,5 mg 0%
  • Kali 4,8 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 0,83 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g700,9 g16 g0 g
50 g50 g350,4 g8,2 g0 g
150 g150 g1051,3 g25 g0 g
200 g200 g1401,7 g33 g0 g
250 g250 g1752,2 g41 g0 g

Câu hỏi về Polypop-jelly, for children

100 g Polypop-jelly, for children có bao nhiêu calo?

100 g Polypop-jelly, for children có 70 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Polypop-jelly, for children có bao nhiêu calo?

50 g Polypop-jelly, for children có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Polypop-jelly, for children có bao nhiêu calo?

150 g Polypop-jelly, for children có 105 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Polypop-jelly, for children có bao nhiêu calo?

200 g Polypop-jelly, for children có 140 kcal, gồm 1,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Polypop-jelly, for children có bao nhiêu calo?

250 g Polypop-jelly, for children có 175 kcal, gồm 2,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ