Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 302 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 64 g —
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65,6 µg 7%
  • Vitamin C 49 mg 54%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Vitamin K 14,7 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 73 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 94 mg 7%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 46 mg 11%
  • Phốt pho 32,5 mg 3%
  • Kali 1078 mg 23%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3022,8 g67 g0,9 g
50 g50 g1511,4 g34 g0,4 g
150 g150 g4534,1 g101 g1,3 g
200 g200 g6045,5 g134 g1,7 g
250 g250 g7556,9 g168 g2,1 g

Câu hỏi về Exotic fruit average, mango, papaya, dried

100 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có bao nhiêu calo?

100 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có 302 kcal, gồm 2,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có bao nhiêu calo?

50 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có 151 kcal, gồm 1,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có bao nhiêu calo?

150 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có 453 kcal, gồm 4,1 g đạm, 101 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có bao nhiêu calo?

200 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có 604 kcal, gồm 5,5 g đạm, 134 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có bao nhiêu calo?

250 g Exotic fruit average, mango, papaya, dried có 755 kcal, gồm 6,9 g đạm, 168 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ