Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 74 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g310,2 g7,9 g0,1 g
50 g50 g160,1 g4 g0,1 g
150 g150 g470,3 g12 g0,2 g
200 g200 g620,4 g16 g0,2 g
250 g250 g780,5 g20 g0,3 g

Câu hỏi về Quả lê

100 g Quả lê có bao nhiêu calo?

100 g Quả lê có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quả lê có bao nhiêu calo?

50 g Quả lê có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả lê có bao nhiêu calo?

150 g Quả lê có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quả lê có bao nhiêu calo?

200 g Quả lê có 62 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quả lê có bao nhiêu calo?

250 g Quả lê có 78 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ