Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 9,7 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Choline 5,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 0,4 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 92 | 0,6 g | 18 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 185 | 1,2 g | 36 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 46 | 0,3 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 277 | 1,8 g | 53 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 370 | 2,5 g | 71 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,2 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 0,7 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 0,9 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 1,1 g | 32 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả lê Anjou xanh
Lê Anjou xanh chín thế nào mới ngon?
Giống lê này vẫn giữ vỏ xanh khi chín, nên đừng đợi vỏ chuyển vàng. Ấn nhẹ gần cuống: nếu phần thịt hơi nhún là có thể ăn; quả còn cứng thì để chín thêm ở nhiệt độ phòng.
Lê Anjou xanh ăn cả vỏ được không?
Được; rửa kỹ dưới vòi nước và ăn cả vỏ để giữ phần chất xơ nằm trong vỏ. Nếu muốn gọt, dùng dao nhỏ gọt ngay trước khi ăn vì thịt lê đã cắt dễ thâm.
Làm sao để lê Anjou xanh đã cắt không bị thâm?
Rưới hoặc quét một ít nước chanh lên mặt cắt, rồi đậy kín và cho vào tủ lạnh. Axit trong chanh làm chậm quá trình oxy hóa khiến thịt lê chuyển nâu.
Lê Anjou xanh bảo quản thế nào để nhanh chín hoặc giữ được lâu?
Muốn quả nhanh chín, để ở nhiệt độ phòng trong túi giấy; cho thêm một quả táo hoặc chuối chín để thúc đẩy quá trình này. Khi lê vừa chín, cất trong ngăn mát để giữ độ giòn lâu hơn.
Lê Anjou xanh hợp với món gì?
Vị ngọt dịu và thịt chắc hợp với salad rau lá, phô mai, quả óc chó và bánh mì kẹp. Lê cũng có thể nướng cùng quế hoặc thái lát ăn với yến mạch.
Có thể dùng lê Anjou xanh thay lê Bartlett trong món tráng miệng không?
Có, nhất là trong món lê nướng, lê chần hoặc bánh tart: Anjou xanh giữ hình dáng khá tốt khi nấu. Nếu công thức cần lê thật mềm và nhiều nước, Bartlett thường cho kết cấu mọng hơn.
Lê Anjou xanh và lê châu Á khác nhau thế nào?
Lê Anjou xanh thường có dáng quả lê và thịt mềm dần khi chín; lê châu Á thường tròn, giòn và mọng nước hơn, gần với táo. Lê châu Á có 42 kcal trên 100 g, còn lê Anjou xanh có 66 kcal.
Lê Anjou xanh có thể ăn khi còn cứng không?
Có, nhưng quả còn cứng thường ít thơm và giòn hơn; bạn có thể thái mỏng trộn salad hoặc làm món lê ngâm. Để ăn tươi ngon hơn, chờ phần gần cuống hơi nhún khi ấn nhẹ.
Nguồn: USDA FoodData Central 167779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ