Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 1,2 g | 11 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,6 g | 5,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 1,8 g | 17 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 2,4 g | 22 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 3 g | 28 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kiwi vàng
Làm sao biết kiwi vàng đã chín?
Kiwi chín sẽ hơi mềm khi bạn ấn nhẹ gần cuống, nhưng không nhũn hay rỉ nước. Quả còn cứng có thể để ở nhiệt độ phòng vài ngày; cho vào túi giấy cùng táo hoặc chuối sẽ giúp quả mềm nhanh hơn.
Có cần gọt vỏ kiwi vàng không?
Không nhất thiết: vỏ kiwi vàng thường ít lông và ăn được sau khi rửa sạch, dù nhiều người thích gọt vỏ để có miếng ăn mịn hơn. Bạn cũng có thể bổ đôi rồi dùng thìa múc phần ruột.
Bảo quản kiwi vàng thế nào để không bị mềm quá?
Để quả còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã mềm vừa ăn, cất trong ngăn mát để làm chậm quá trình chín. Để kiwi xa táo và chuối nếu bạn không muốn quả chín nhanh.
Kiwi vàng hợp với món gì?
Vị ngọt dịu và ít chua của kiwi vàng hợp với salad trái cây, sinh tố, sữa chua và món tráng miệng như pavlova. Cho kiwi tươi lên món ngay trước khi ăn để giữ miếng quả nguyên vẹn.
Vì sao kiwi vàng làm món thạch không đông?
Kiwi tươi có enzyme phân giải protein, có thể cản gelatin tạo thạch. Hãy nấu kiwi trước khi trộn vào gelatin, hoặc dùng kiwi đóng hộp đã qua xử lý nhiệt.
Kiwi vàng khác kiwi xanh thế nào?
Kiwi xanh có vị chua rõ hơn và nhiều chất xơ hơn: khoảng 3 g trên 100 g, so với 1,8 g trong kiwi vàng. Kiwi vàng thường ngọt và ít chua hơn, nên hợp ăn tươi nếu bạn không thích vị chua gắt.
Nguồn: ausnut F004815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ