Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 6,7 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,3 g1,9 g–
50 g50 g60,1 g1 g–
150 g150 g180,4 g2,9 g–
200 g200 g240,5 g3,9 g–
250 g250 g300,6 g4,9 g–

Câu hỏi về Thì là

100 g Thì là có bao nhiêu calo?

100 g Thì là có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Thì là có bao nhiêu calo?

50 g Thì là có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Thì là có bao nhiêu calo?

150 g Thì là có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Thì là có bao nhiêu calo?

200 g Thì là có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Thì là có bao nhiêu calo?

250 g Thì là có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ