Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 58,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 17,3 mg 1%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,14 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g121,1 g0,8 g–
50 g50 g60,6 g0,4 g–
150 g150 g181,7 g1,2 g–
200 g200 g232,3 g1,6 g–
250 g250 g292,8 g2 g–

Câu hỏi về Thì là

100 g Thì là có bao nhiêu calo?

100 g Thì là có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Thì là có bao nhiêu calo?

50 g Thì là có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Thì là có bao nhiêu calo?

150 g Thì là có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Thì là có bao nhiêu calo?

200 g Thì là có 23 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Thì là có bao nhiêu calo?

250 g Thì là có 29 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ