Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 7,3 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 5,8 mg 1%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,8 g3,2 g–
50 g50 g90,4 g1,6 g–
150 g150 g281,1 g4,8 g–
200 g200 g371,5 g6,5 g–
250 g250 g461,9 g8,1 g–

Câu hỏi về củ cải trắng

100 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g củ cải trắng có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g củ cải trắng có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g củ cải trắng có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và – chất béo.

200 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g củ cải trắng có 37 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và – chất béo.

250 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g củ cải trắng có 46 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,1 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ