Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201 g2,8 g0,2 g
50 g50 g100,5 g1,4 g0,1 g
150 g150 g311,6 g4,2 g0,2 g
200 g200 g412,1 g5,6 g0,3 g
250 g250 g512,6 g7 g0,4 g

Câu hỏi về Củ cải trắng

100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng có 31 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng có 41 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng có 51 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ