Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ cải đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 15 | 1 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 30 | 2 g | 2,1 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 8 | 0,5 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 45 | 2,9 g | 3,2 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 60 | 3,9 g | 4,3 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,6 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 2,1 g | 2,3 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 2,6 g | 2,9 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắngđông lạnh, luộc, để ráo23 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, chưa chế biến21 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống17 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa sơ chế36 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, chưa sơ chế28 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ cải đông lạnh
100 g củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g củ cải đông lạnh có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) củ cải đông lạnh có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) củ cải đông lạnh có 30 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) củ cải đông lạnh có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) củ cải đông lạnh có 45 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) củ cải đông lạnh có 60 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g củ cải đông lạnh có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g củ cải đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g củ cải đông lạnh có 24 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ