Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 6,9 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 744 µg 83%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,18 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,6 g | 7,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,9 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 81 | 1,3 g | 15 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 101 | 1,6 g | 18 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt nghiền40 kcal / 100 g
- Cà rốt bóluộc30 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền cà rốt30 kcal / 100 g
- Cà rốt màu cam33 kcal / 100 g
- Súp lơ trắnghấp31 kcal / 100 g
- Carrot44 kcal / 100 g
- Bông cải xanhhấp38 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, trung bình29 kcal / 100 g
- Hành tâyđã nấu chín35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
Chọn cà rốt ngon thì nhìn vào đâu?
Chọn củ chắc tay, vỏ nhẵn, màu tươi và không có chỗ mềm hay nứt nhũn. Nếu còn lá, lá xanh tươi là dấu hiệu củ mới hơn.
Nướng cà rốt thế nào để mềm bên trong mà vẫn xém cạnh?
Cắt cà rốt thành thanh hoặc khoanh dày, trộn chút dầu rồi nướng ở 220 °C khoảng 20–30 phút; trở mặt một lần giữa chừng. Cà rốt chín khi xiên nĩa thấy mềm và các cạnh hơi nâu.
Cà rốt nên bảo quản thế nào để lâu héo?
Cắt bỏ phần lá nếu còn, cho củ vào túi hoặc hộp kín rồi để trong ngăn mát tủ lạnh. Để xa táo và lê; các quả này tiết ra khí ethylene khiến cà rốt dễ đắng.
Cà rốt thường được dùng trong những món nào?
Cà rốt hợp với canh, súp, món xào và các món hầm như bò kho; cũng có thể bào sợi làm nộm hoặc muối chua ăn kèm.
Có thể dùng gì thay cà rốt trong món hầm?
Bí đỏ là lựa chọn gần nhất nếu món cần vị ngọt dịu và miếng rau mềm sau khi nấu. Cắt bí thành miếng vừa ăn và cho vào muộn hơn cà rốt vì bí thường nhanh mềm.
Cà rốt hay súp lơ trắng có nhiều đạm hơn?
Súp lơ trắng có nhiều đạm hơn: 2,56 g trên 100 g, so với 0,6 g trong cà rốt.
Vì sao cà rốt thường có màu cam?
Màu cam chủ yếu đến từ beta-carotene, một sắc tố tự nhiên có trong củ. Cà rốt cũng có giống màu tím, vàng, đỏ hoặc trắng.
Có thể ăn cà rốt sống không?
Có, bạn có thể rửa kỹ rồi ăn sống, bào sợi làm nộm hoặc chấm cùng sốt. Với trẻ nhỏ, tránh đưa nguyên củ hay thanh cứng; hãy nấu mềm hoặc bào thật mịn để giảm nguy cơ hóc.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ