Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
om không dùng chất béo
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb12 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,2 g | 12 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,6 g | 5,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 4,8 g | 18 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 6,4 g | 23 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 8 g | 29 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 71 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 107 kcal, gồm 4,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 142 kcal, gồm 6,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 178 kcal, gồm 8 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G640142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ