Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

om không dùng chất béo

48
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb7,8 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 7,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481 g7,8 g0,5 g
50 g50 g240,5 g3,9 g0,2 g
150 g150 g721,5 g12 g0,7 g
200 g200 g962 g16 g1 g
250 g250 g1202,5 g20 g1,2 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 72 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 96 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 120 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G620142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ