Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

như khi bán, luộc

23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb2,9 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,7 g2,9 g0,7 g
50 g50 g120,4 g1,5 g0,4 g
150 g150 g351,1 g4,4 g1,1 g
200 g200 g461,4 g5,8 g1,4 g
250 g250 g581,8 g7,3 g1,8 g

Câu hỏi về Cà chua

100 g Cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua có 35 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua có 46 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua có 58 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ