Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 8,4 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 96 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 626 mg 13%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1582,4 g29 g4,5 g
50 g50 g791,2 g14 g2,3 g
150 g150 g2373,6 g43 g6,8 g
200 g200 g3164,8 g58 g9 g
250 g250 g3956 g72 g11 g

Câu hỏi về Củ cải trắng

100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng có 158 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng có 79 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng có 237 kcal, gồm 3,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng có 316 kcal, gồm 4,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng có 395 kcal, gồm 6 g đạm, 72 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ