Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 123 µg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 79 mg 6%
  • Kali 342 mg 7%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 11 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,5 g2 g1,5 g
50 g50 g181,8 g1 g0,8 g
150 g150 g535,3 g3 g2,3 g
200 g200 g707 g4 g3 g
250 g250 g888,8 g5 g3,8 g

Câu hỏi về Măng tây

100 g Măng tây có bao nhiêu calo?

100 g Măng tây có 35 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Măng tây có bao nhiêu calo?

50 g Măng tây có 18 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Măng tây có bao nhiêu calo?

150 g Măng tây có 53 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Măng tây có bao nhiêu calo?

200 g Măng tây có 70 kcal, gồm 7 g đạm, 4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Măng tây có bao nhiêu calo?

250 g Măng tây có 88 kcal, gồm 8,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ