Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1095 g18 g0,8 g
50 g50 g552,5 g9 g0,4 g
150 g150 g1647,5 g27 g1,2 g
200 g200 g21810 g36 g1,6 g
250 g250 g27312 g45 g2 g

Câu hỏi về Củ cải vàng

100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải vàng có 109 kcal, gồm 5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải vàng có 55 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải vàng có 164 kcal, gồm 7,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải vàng có 218 kcal, gồm 10 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải vàng có 273 kcal, gồm 12 g đạm, 45 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G640182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ