Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc, chiên

104
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb9,4 g
Chất béo5,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 9,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1041,2 g9,4 g5,8 g
50 g50 g520,6 g4,7 g2,9 g
150 g150 g1561,8 g14 g8,7 g
200 g200 g2082,4 g19 g12 g
250 g250 g2603 g24 g15 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 104 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 52 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 156 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 208 kcal, gồm 2,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 260 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X562013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ