Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,1 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 846 µg 94%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 13,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,6 g | 4,4 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 146 g | 54 | 0,8 g | 6,5 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 292 g | 108 | 1,7 g | 13 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 73 g | 27 | 0,4 g | 3,2 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 438 g | 162 | 2,5 g | 19 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 584 g | 216 | 3,4 g | 26 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0,9 g | 6,6 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,2 g | 8,9 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,5 g | 11 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối48 kcal / 100 g
- Cà rốt bóluộc30 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Cà rốt babyđóng hộp trong nước muối, để ráo, đã nấu chín26 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không thêm muối19 kcal / 100 g
- Carrot cubed or sliced drained29 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Củ cải trắngđược đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối23 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđông lạnh, nhánh, nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối28 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà rốt
100 g cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g cà rốt có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (146 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (146 g) cà rốt có 54 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (292 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (292 g) cà rốt có 108 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (73 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73 g) cà rốt có 27 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (438 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (438 g) cà rốt có 162 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (584 g) cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (584 g) cà rốt có 216 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g cà rốt có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g cà rốt có 56 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169984 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ