Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 1,5 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 40,1 mg 45%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 88,1 µg 73%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 3,1 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 92 g | 26 | 2,9 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 184 g | 52 | 5,7 g | 4,3 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 46 g | 13 | 1,4 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 276 g | 77 | 8,6 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 368 g | 103 | 11 g | 8,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,6 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 4,7 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 6,2 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 7,8 g | 5,9 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanhđã nấu chín, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Bông cải xanh cắt nhỏom với dầu, hành tây và tỏi, không muối50 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không muối42 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Broccoli floret drained27 kcal / 100 g
- Broccoli35 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, không có muối18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông cải xanh
100 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Bông cải xanh có 28 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (92 g) Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (92 g) Bông cải xanh có 26 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (184 g) Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (184 g) Bông cải xanh có 52 kcal, gồm 5,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (46 g) Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (46 g) Bông cải xanh có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (276 g) Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (276 g) Bông cải xanh có 77 kcal, gồm 8,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (368 g) Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (368 g) Bông cải xanh có 103 kcal, gồm 11 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Bông cải xanh có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Bông cải xanh có 42 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ