Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bông cải xanh

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc, nấu trong nước, giòn

22
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb1,2 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55,3 µg 6%
  • Vitamin C 22,7 mg 25%
  • Vitamin K 23,3 µg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g222,5 g1,2 g0,4 g
50 g50 g111,3 g0,6 g0,2 g
150 g150 g333,8 g1,8 g0,6 g
200 g200 g445 g2,5 g0,8 g
250 g250 g566,3 g3,1 g1 g

Câu hỏi về Bông cải xanh

100 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?

100 g Bông cải xanh có 22 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?

50 g Bông cải xanh có 11 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?

150 g Bông cải xanh có 33 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?

200 g Bông cải xanh có 44 kcal, gồm 5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Bông cải xanh có bao nhiêu calo?

250 g Bông cải xanh có 56 kcal, gồm 6,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ