Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,4 g —
- Natri 262 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 64,9 mg 72%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 141 µg 118%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 108 µg 27%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 40,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 2,4 g | 3,9 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 27 | 1,9 g | 3 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 55 | 3,7 g | 6,1 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 14 | 0,9 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 82 | 5,6 g | 9,1 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 109 | 7,4 g | 12 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,2 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 3,6 g | 5,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 4,8 g | 7,8 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 6 g | 9,7 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanhđã nấu chín, dầu ô liu, muối78 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanh cắt nhỏđã nấu chín, với sốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), có muối48 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Cải Brusselsđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối36 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsluộc, để ráo, có muối36 kcal / 100 g
- Hành tâyđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối42 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông cải xanh
Luộc bông cải xanh bao lâu để vẫn giòn và xanh?
Tách thành nhánh vừa ăn, thả vào nước sôi có chút muối và luộc khoảng 3–4 phút. Vớt ra ngay, để ráo hoặc ngâm nước lạnh một lát để ngừng chín.
Có nên ăn cả phần cuống bông cải xanh không?
Có; gọt bỏ lớp vỏ ngoài hơi xơ, rồi thái cuống thành lát mỏng hoặc que để nấu cùng nhánh. Cuống thường cần thêm vài phút so với phần hoa.
Bông cải xanh hấp bao lâu thì chín?
Đặt các nhánh lên xửng khi nước đã sôi, đậy nắp và hấp khoảng 5–7 phút, đến khi xiên được nhưng vẫn còn độ giòn. Cắt nhánh đồng đều giúp chín cùng lúc.
Làm sao chọn bông cải xanh tươi?
Chọn bông có màu xanh đều, các nụ nhỏ khít và cuống chắc, không nhũn hay khô teo. Tránh bông đã ngả vàng hoặc có những nụ hoa li ti đang nở.
Bông cải xanh bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?
Để bông chưa rửa trong túi thoáng hoặc túi có lỗ ở ngăn rau; dùng trong khoảng 3–5 ngày để bông giữ độ giòn. Chỉ rửa ngay trước khi chế biến vì độ ẩm đọng lại khiến bông nhanh hỏng.
Bông cải xanh hợp với món gì?
Bông cải xanh hợp với tỏi phi, dầu ô liu, chanh và phô mai; bạn có thể xào nhanh hoặc nướng rồi ăn kèm mì, cơm hay thịt. Súp kem bông cải xanh cũng là cách quen thuộc để tận dụng cả phần cuống.
Có thể thay bông cải xanh bằng súp lơ trắng không?
Được, nhất là trong món súp, món nướng hoặc món xào; súp lơ trắng có vị dịu hơn và ít giòn đậm hơn. Bông cải xanh có 64,9 mg vitamin C mỗi 100 g, còn súp lơ trắng có 44,3 mg.
Bông cải xanh có nhiều vitamin C không?
Có, bông cải xanh là nguồn vitamin C; một phần một nhánh dài khoảng 5 inch (37 g) có 24 mg vitamin C. Hấp hoặc xào nhanh thường giữ được độ giòn và hạn chế vitamin tan vào nước luộc.
Nguồn: USDA FoodData Central 168510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ