Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,4 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 64,9 mg 72%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 141 µg 118%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 108 µg 27%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 40,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 2,4 g | 4,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,2 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 3,6 g | 7,2 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 4,8 g | 9,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 6 g | 12 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá bông cải xanhsống28 kcal / 100 g
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanhđã nấu chín, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsluộc, để ráo36 kcal / 100 g
- Nấmluộc, để ráo28 kcal / 100 g
- Bông cải broccoliniluộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo30 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông cải xanh
Luộc bông cải xanh bao lâu để rau vẫn giòn và xanh?
Tách thành nhánh vừa ăn, thả vào nồi nước sôi có chút muối khoảng 3–4 phút rồi vớt ra; muốn giữ màu xanh, bạn có thể ngâm ngay vào nước lạnh. Hấp thường mất khoảng 5 phút.
Nướng bông cải xanh ở nhiệt độ nào?
Trộn các nhánh bông cải xanh đã thấm khô với dầu ăn, dàn thành một lớp rồi nướng ở 220 °C khoảng 20–25 phút, lật một lần giữa chừng. Phần đầu rau sẽ xém giòn còn thân mềm vừa.
Chọn bông cải xanh tươi bằng cách nào?
Chọn bông có màu xanh đậm, các nụ nhỏ khít và thân chắc; tránh bông ngả vàng, nụ bung hoặc có chỗ nhũn. Thân còn non thường giòn và ít xơ hơn.
Bảo quản bông cải xanh trong tủ lạnh thế nào?
Để rau khô, chưa rửa trong túi thoáng hoặc ngăn rau củ của tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi chế biến để tránh đọng ẩm làm rau nhanh hỏng. Dùng trong vài ngày để rau giữ độ giòn.
Bông cải xanh thường được dùng trong món nào?
Bạn có thể xào nhanh với tỏi, cho vào súp kem, mì xào hoặc nướng cùng khoai tây và đậu phụ. Khi xào, cho phần thân thái lát vào trước, rồi thêm phần bông để chúng chín gần cùng lúc.
Có thể thay bông cải xanh bằng rau gì trong món ăn?
Súp lơ trắng là lựa chọn gần nhất trong món nướng, súp hoặc xào; cắt thành nhánh tương tự và nấu đến khi vừa mềm. Cải Brussels cũng hợp với cách nướng, nhưng có vị đậm và đặc trưng hơn.
Bông cải xanh có phải là nguồn vitamin C không?
Có. Một khẩu phần 100 g cung cấp 64,9 mg vitamin C; hấp nhanh hoặc xào trong thời gian ngắn giúp rau chín mà không bị nhũn.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ