Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan và cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 4,4 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 476 µg 53%
- Vitamin C 8,1 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 18,8 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 3,1 g | 7 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 38 | 2,5 g | 5,6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 77 | 4,9 g | 11 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 19 | 1,2 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 115 | 7,4 g | 17 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 154 | 9,9 g | 23 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,5 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 4,6 g | 11 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 6,2 g | 14 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 7,7 g | 18 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh sâu, luộc60 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp ngâm nước muối41 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối45 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối84 kcal / 100 g
- Cà rốt và đậu Hà Lanhầm, với chất béo và muối76 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, luộc, để ráo65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan và cà rốt
100 g Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan và cà rốt có 48 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có 77 kcal, gồm 4,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có 19 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có 115 kcal, gồm 7,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) Đậu Hà Lan và cà rốt có 154 kcal, gồm 9,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan và cà rốt có 24 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan và cà rốt có 72 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ