Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rau củ trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 3,1 g —
- Natri 271 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 214 µg 24%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 23,5 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,38 mg 16%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 2,9 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 55 | 2,6 g | 7,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 109 | 5,2 g | 16 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 27 | 1,3 g | 4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 164 | 7,8 g | 24 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 218 | 10 g | 32 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,4 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 4,3 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 5,7 g | 17 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 7,2 g | 22 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, luộc, để ráo65 kcal / 100 g
- Mixed vegetables beans carrots corn & peas drained49 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củluộc, không sốt31 kcal / 100 g
- Mixed vegetables broccoli carrots & cauliflower drained26 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix boiled without salt66 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối48 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối45 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
Câu hỏi về rau củ trộn
100 g rau củ trộn có bao nhiêu calo?
100 g rau củ trộn có 60 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (91 g) rau củ trộn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (91 g) rau củ trộn có 55 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (182 g) rau củ trộn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (182 g) rau củ trộn có 109 kcal, gồm 5,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (45,5 g) rau củ trộn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45,5 g) rau củ trộn có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (273 g) rau củ trộn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (273 g) rau củ trộn có 164 kcal, gồm 7,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (364 g) rau củ trộn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (364 g) rau củ trộn có 218 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g rau củ trộn có bao nhiêu calo?
50 g rau củ trộn có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g rau củ trộn có bao nhiêu calo?
150 g rau củ trộn có 90 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ