Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
cà rốt, bông súp lơ và bông cải xanh, sống
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb4,7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 2,3 g | 4,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,2 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 3,5 g | 7,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 4,6 g | 9,4 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 5,8 g | 12 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp kiểu Ásống30 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtsống64 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicosống59 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Hỗn hợp súp lơ cà rốt và cải brusselsđông lạnh25 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cà rốt súp lơ và đậu hà lanđông lạnh35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh cà rốt và đậu hà lan đườngđông lạnh25 kcal / 100 g
- Mixed vegetables broccoli carrots & cauliflower drained26 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanh cà rốt và súp lơ trắngrau củ đã nấu chín –, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, không muối28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 37 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 19 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 56 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 74 kcal, gồm 4,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 93 kcal, gồm 5,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G090100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ