Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb3,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 2 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 3 g | 5,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 4 g | 7,2 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 5 g | 9 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp kiểu Á
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 30 kcal, gồm 2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 45 kcal, gồm 3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 60 kcal, gồm 4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 75 kcal, gồm 5 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G994100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ