Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp lơ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1,1 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 31,3 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 11,9 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 33,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,6 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 34 | 2,9 g | 1,9 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 68 | 5,8 g | 3,8 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 17 | 1,4 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 103 | 8,7 g | 5,7 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 137 | 12 g | 7,6 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,8 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 2,4 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 3,2 g | 2,1 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 4 g | 2,6 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ xanh và súp lơ trắngđông lạnh, luộc, để ráo24 kcal / 100 g
- Súp lơđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối17 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđã nấu chín, không thêm muối32 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không muối36 kcal / 100 g
- Cải mầm Brusselsđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không muối42 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Rau cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối36 kcal / 100 g
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước36 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp lơ trắng
100 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
100 g súp lơ trắng có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) súp lơ trắng có 34 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) súp lơ trắng có 68 kcal, gồm 5,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) súp lơ trắng có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) súp lơ trắng có 103 kcal, gồm 8,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) súp lơ trắng có 137 kcal, gồm 12 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
50 g súp lơ trắng có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
150 g súp lơ trắng có 29 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ