Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141,6 g2,1 g–
50 g50 g70,8 g1,1 g–
150 g150 g212,4 g3,2 g–
200 g200 g283,2 g4,2 g–
250 g250 g354 g5,3 g–

Câu hỏi về Parwal

100 g Parwal có bao nhiêu calo?

100 g Parwal có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Parwal có bao nhiêu calo?

50 g Parwal có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Parwal có bao nhiêu calo?

150 g Parwal có 21 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Parwal có bao nhiêu calo?

200 g Parwal có 28 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Parwal có bao nhiêu calo?

250 g Parwal có 35 kcal, gồm 4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ