Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1065 µg 118%
  • Vitamin C 140 mg 156%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Folate (B9) 39 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 680 mg 14%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 1,8 mg 78%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g394 g2,6 g1,5 g
50 g50 g202 g1,3 g0,8 g
150 g150 g596 g3,9 g2,3 g
200 g200 g788 g5,2 g3 g
250 g250 g9810 g6,5 g3,8 g

Câu hỏi về Lá patra

100 g Lá patra có bao nhiêu calo?

100 g Lá patra có 39 kcal, gồm 4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Lá patra có bao nhiêu calo?

50 g Lá patra có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Lá patra có bao nhiêu calo?

150 g Lá patra có 59 kcal, gồm 6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Lá patra có bao nhiêu calo?

200 g Lá patra có 78 kcal, gồm 8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Lá patra có bao nhiêu calo?

250 g Lá patra có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ