Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 265 µg 29%
  • Vitamin C 295 mg 328%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,9 g3 g1 g
50 g50 g141 g1,5 g0,5 g
150 g150 g422,9 g4,5 g1,5 g
200 g200 g563,8 g6 g2 g
250 g250 g704,8 g7,5 g2,5 g

Câu hỏi về Mướp đắng

100 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

100 g Mướp đắng có 28 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

50 g Mướp đắng có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

150 g Mướp đắng có 42 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

200 g Mướp đắng có 56 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

250 g Mướp đắng có 70 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ