Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Vitamin C 185 mg 206%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Folate (B9) 45 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g111,6 g0,8 g0,2 g
50 g50 g60,8 g0,4 g0,1 g
150 g150 g172,4 g1,2 g0,3 g
200 g200 g223,2 g1,6 g0,4 g
250 g250 g284 g2 g0,5 g

Câu hỏi về Mướp đắng

100 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

100 g Mướp đắng có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

50 g Mướp đắng có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

150 g Mướp đắng có 17 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

200 g Mướp đắng có 22 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?

250 g Mướp đắng có 28 kcal, gồm 4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ