Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
cải ngọt pak-choi, đã nấu, luộc, ráo nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,8 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 212 µg 24%
- Vitamin C 26 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 34 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 93 mg 7%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 1,6 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 20 | 2,7 g | 1,3 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 41 | 5,3 g | 2,7 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 10 | 1,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 61 | 8 g | 4 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 82 | 11 g | 5,3 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,8 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 2,3 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 3,1 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 3,9 g | 2 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải thìacải thìa, sống13 kcal / 100 g
- Chinese cabbage pak choï ou pak choy13 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Chinese cabbage pak choï ou pak choy15 kcal / 100 g
- Cải ngọthấp14 kcal / 100 g
- Bắp cải Savoyđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối24 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, không muối33 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngnấu chín, luộc, ráo nước, không muối23 kcal / 100 g
- Cabbage chinese17 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải thảo
100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g Cải thảo có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Cải thảo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Cải thảo có 20 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Cải thảo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Cải thảo có 41 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Cải thảo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Cải thảo có 10 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Cải thảo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Cải thảo có 61 kcal, gồm 8 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Cải thảo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Cải thảo có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g Cải thảo có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g Cải thảo có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ