Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb2,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 80 µg 67%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30,4 mg 2%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 40,2 mg 3%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,29 µg 1%
- Iốt 0,3 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,3 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,6 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 25 | 1,9 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 33 | 2,5 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 41 | 3,1 g | 5,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thảo
100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g Cải thảo có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g Cải thảo có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g Cải thảo có 25 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
200 g Cải thảo có 33 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
250 g Cải thảo có 41 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ