Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Trung Quốc (pe-tsai), nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 245 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 15,8 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,5 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 119 g | 17 | 1,8 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 238 g | 33 | 3,6 g | 1,7 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 59,5 g | 8 | 0,9 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 357 g | 50 | 5,4 g | 2,5 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 476 g | 67 | 7,1 g | 3,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,8 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 2,3 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 3 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 3,8 g | 1,8 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải thìasống13 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngthông thường, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Chinese cabbage pak choï ou pak choy13 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Cải ngồngchoy sum, đã nấu chín86 kcal / 100 g
Câu hỏi về cải thảo
100 g cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g cải thảo có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (119 g) cải thảo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (119 g) cải thảo có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (238 g) cải thảo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (238 g) cải thảo có 33 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (59,5 g) cải thảo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (59,5 g) cải thảo có 8 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (357 g) cải thảo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (357 g) cải thảo có 50 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (476 g) cải thảo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (476 g) cải thảo có 67 kcal, gồm 7,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g cải thảo có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g cải thảo có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ