Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thảo
Calo và thông tin dinh dưỡng
wombok, sống
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb0,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,1 g | 0,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,6 g | 0,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 1,7 g | 1,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 2,2 g | 1,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 2,8 g | 2,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thảo
100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
100 g Cải thảo có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
50 g Cải thảo có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
150 g Cải thảo có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
200 g Cải thảo có 22 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?
250 g Cải thảo có 28 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ