Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin C 11,4 mg 13%
  • Vitamin K 10,3 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 39,4 mg 3%
  • Kali 285 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,1 g2,8 g–
50 g50 g90,5 g1,4 g–
150 g150 g281,6 g4,2 g–
200 g200 g382,1 g5,5 g–
250 g250 g472,7 g6,9 g–

Câu hỏi về Cải thảo

100 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

100 g Cải thảo có 19 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

50 g Cải thảo có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

150 g Cải thảo có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

200 g Cải thảo có 38 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cải thảo có bao nhiêu calo?

250 g Cải thảo có 47 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20221 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ