Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hành lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
xào/rán áp chảo, không thêm chất béo
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,8 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,4 µg 1%
- Vitamin C 7,4 mg 8%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,36 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 1,1 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,6 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,7 g | 5,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 2,3 g | 7,1 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2,8 g | 8,9 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành lá nonchỉ phần lá27 kcal / 100 g
- Củ hành lááp chảo không chất béo51 kcal / 100 g
- Hành Shallotđã nấu69 kcal / 100 g
- Hành hoachỉ củ, sống35 kcal / 100 g
- Hẹnấu chín, không dầu, có muối10 kcal / 100 g
- Spring onion bulb and stalk46 kcal / 100 g
- Ớt chuông xanháp chảo, xào chảo, không thêm chất béo27 kcal / 100 g
- Cải thảoxào/áp chảo không thêm chất béo19 kcal / 100 g
- Tỏi tâyáp chảo không chất béo57 kcal / 100 g
Câu hỏi về hành lá
100 g hành lá có bao nhiêu calo?
100 g hành lá có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g hành lá có bao nhiêu calo?
50 g hành lá có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g hành lá có bao nhiêu calo?
150 g hành lá có 42 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g hành lá có bao nhiêu calo?
200 g hành lá có 56 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g hành lá có bao nhiêu calo?
250 g hành lá có 70 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ