Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb7,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 7,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 2,7 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,4 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 4,1 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 5,4 g | 15 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 6,8 g | 19 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành lá
100 g Hành lá có bao nhiêu calo?
100 g Hành lá có 49 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Hành lá có bao nhiêu calo?
50 g Hành lá có 25 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Hành lá có bao nhiêu calo?
150 g Hành lá có 74 kcal, gồm 4,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Hành lá có bao nhiêu calo?
200 g Hành lá có 98 kcal, gồm 5,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Hành lá có bao nhiêu calo?
250 g Hành lá có 123 kcal, gồm 6,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ