Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 7,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,7 g7,4 g0,3 g
50 g50 g251,4 g3,7 g0,2 g
150 g150 g744,1 g11 g0,5 g
200 g200 g985,4 g15 g0,6 g
250 g250 g1236,8 g19 g0,8 g

Câu hỏi về Hành lá

100 g Hành lá có bao nhiêu calo?

100 g Hành lá có 49 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Hành lá có bao nhiêu calo?

50 g Hành lá có 25 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Hành lá có bao nhiêu calo?

150 g Hành lá có 74 kcal, gồm 4,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Hành lá có bao nhiêu calo?

200 g Hành lá có 98 kcal, gồm 5,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Hành lá có bao nhiêu calo?

250 g Hành lá có 123 kcal, gồm 6,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ